double quick
Định nghĩa
Trạng từ:
- Rất nhanh, với tốc độ nhanh gấp đôi: "double quick" chỉ hành động được thực hiện với tốc độ rất nhanh, thường nhanh hơn bình thường hoặc gấp đôi tốc độ thông thường.
Tính từ:
- Nhanh chóng, gấp gáp: "double quick" mô tả một việc gì đó được thực hiện một cách rất nhanh, khẩn trương.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ:
- Now let's play the piece again double-quick. (Bây giờ hãy chơi lại bản nhạc đó với tốc độ nhanh gấp đôi.)
- He finished the work double quick to catch the train. (Anh ấy hoàn thành công việc rất nhanh để kịp chuyến tàu.)
Tính từ:
- We need a double-quick solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề này.)
- The double-quick response saved the day. (Phản ứng nhanh chóng đã cứu vãn tình thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in double quick time": trong thời gian rất ngắn, rất nhanh.
- She cleaned the entire house in double quick time. (Cô ấy dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà trong thời gian rất nhanh.)
"at double quick": với tốc độ nhanh gấp đôi (thường dùng trong quân sự).
- The soldiers marched at double quick. (Những người lính hành quân với tốc độ nhanh gấp đôi.)
Biến thể và từ gần giống
Quick (adj/adv): nhanh.
- She is a quick learner. (Cô ấy là người học nhanh.)
Double (adj/adv): gấp đôi, hai lần.
- He paid double the amount. (Anh ấy trả gấp đôi số tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Swiftly: một cách nhanh chóng.
- Rapidly: một cách mau lẹ.
- Speedily: một cách vội vã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hurry up: làm nhanh lên.
- Hurry up, we are late! (Làm nhanh lên, chúng ta muộn rồi!)
Speed up: tăng tốc.
- We need to speed up the process. (Chúng ta cần tăng tốc quá trình này.)
Thành ngữ liên quan
In a flash: trong nháy mắt.
- He solved the puzzle in a flash. (Anh ấy giải câu đố trong nháy mắt.)
Like a shot: rất nhanh, ngay lập tức.
- She left like a shot when she heard the news. (Cô ấy rời đi rất nhanh khi nghe tin.)