double quick

Định nghĩa
  1. Trạng từ:

    • Rất nhanh, với tốc độ nhanh gấp đôi: "double quick" chỉ hành động được thực hiện với tốc độ rất nhanh, thường nhanh hơn bình thường hoặc gấp đôi tốc độ thông thường.
  2. Tính từ:

    • Nhanh chóng, gấp gáp: "double quick" mô tả một việc đó được thực hiện một cách rất nhanh, khẩn trương.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • Now let's play the piece again double-quick. (Bây giờ hãy chơi lại bản nhạc đó với tốc độ nhanh gấp đôi.)
    • He finished the work double quick to catch the train. (Anh ấy hoàn thành công việc rất nhanh để kịp chuyến tàu.)
  • Tính từ:

    • We need a double-quick solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề này.)
    • The double-quick response saved the day. (Phản ứng nhanh chóng đã cứu vãn tình thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in double quick time": trong thời gian rất ngắn, rất nhanh.

    • She cleaned the entire house in double quick time. ( ấy dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà trong thời gian rất nhanh.)
  • "at double quick": với tốc độ nhanh gấp đôi (thường dùng trong quân sự).

    • The soldiers marched at double quick. (Những người lính hành quân với tốc độ nhanh gấp đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick (adj/adv): nhanh.

    • She is a quick learner. ( ấy người học nhanh.)
  • Double (adj/adv): gấp đôi, hai lần.

    • He paid double the amount. (Anh ấy trả gấp đôi số tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Swiftly: một cách nhanh chóng.
  • Rapidly: một cách mau lẹ.
  • Speedily: một cách vội vã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hurry up: làm nhanh lên.

    • Hurry up, we are late! (Làm nhanh lên, chúng ta muộn rồi!)
  • Speed up: tăng tốc.

    • We need to speed up the process. (Chúng ta cần tăng tốc quá trình này.)
Thành ngữ liên quan
  • In a flash: trong nháy mắt.

    • He solved the puzzle in a flash. (Anh ấy giải câu đố trong nháy mắt.)
  • Like a shot: rất nhanh, ngay lập tức.

    • She left like a shot when she heard the news. ( ấy rời đi rất nhanh khi nghe tin.)